ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khía cạnh" (1件)
khía cạnh
日本語
名側面、局面
Chia sẻ cùng nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
人生におけるあらゆる側面を共に分かち合う。
類語検索結果 "khía cạnh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khía cạnh" (1件)
Chia sẻ cùng nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
人生におけるあらゆる側面を共に分かち合う。
