menu_book
見出し語検索結果 "khía cạnh" (1件)
khía cạnh
日本語
名側面、局面
Chia sẻ cùng nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
人生におけるあらゆる側面を共に分かち合う。
swap_horiz
類語検索結果 "khía cạnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khía cạnh" (1件)
Chia sẻ cùng nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
人生におけるあらゆる側面を共に分かち合う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)